Tên các ngôn ngữ trên thế giới bằng tiếng Trung

Tổng hợp tên các ngôn ngữ trên thế giới bằng tiếng Trung. Học tiếng Trung tên các thứ tiếng bằng tiếng Trung đầy đủ nhất.

Hình ảnh 48 ngôn ngữ thế giới bằng tiếng Trung 1

Bạn có biết trên thế giới có bao nhiêu ngôn ngữ không? Quá nhiều đúng không nào? Bài học tiếng Trung hôm nay mình xin giới thiệu với các bạn tên các ngôn ngữ trên thế giới bằng tiếng Trung nhé!

Tên các ngôn ngữ trên thế giới bằng tiếng Trung

TÊN NGÔN NGỮ TÊN TIẾNG TRUNG PINYIN
Tiếng Anh 英语 yīng yǔ
Tiếng phổ thông Trung Quốc 汉语普通话 hàn yǔ pǔ tōng huà
Tiếng Pháp 法语 fǎ yǔ
Tiếng Tây Ban Nha 西班牙语 xī bān yá yǔ
Tiếng Ả Rập 阿拉伯语 /ā lā bó yǔ
Tiếng Nga 俄语 é yǔ
Tiếng Đức 德语 dé yǔ
Tiếng Nhật 日语 rì yǔ/
Tiếng Bồ Đào Nha 葡萄牙语 pú táo yá yǔ
pú táo yá yǔ 马来语 mǎ lái yǔ
Tiếng Bengali 孟加拉语 mèng jiā lā yǔ
Tiếng Thổ Nhĩ Kì 土耳其语 tǔ ěr qí yǔ
Tiếng Thái 泰语 tài yǔ
Tiếng Ý 意大利语 yì dà lì yǔ
Tiếng Hàn 韩语 hán yǔ
Tiếng Quảng Đông 粤语 yuè yǔ/
Tiếng Việt 越南语 yuè nán yǔ
Tiếng Mân Nam (người Phúc Kiến và Đài Loan thường dùng) 闽南话 mǐn nán huà
Tiếng Indonesia 印尼语 yìn ní yǔ
Tiếng Hausa 豪萨语 háo sà yǔ
Tiếng Belarus 贝拉尔西语 bèi lā ěr xī yǔ
Tiếng Bulgari 保加利亚语 bǎo jiā lì yà yǔ
 Tiếng Khmer (Khơ me) 高绵语 gāo mián yǔ
Tiếng Croatia 克罗埃西亚语 kè luó āi xī yà yǔ
Tiếng Đan Mạch 丹麦语 dān mài yǔ
Tiếng Hi Lạp 希腊语 xīlà yǔ
Tiếng Hungary 匈牙利语 xiōng yá lì yǔ
Tiếng Iceland 冰岛语 bīng dǎo yǔ
Tiếng Ấn Độ 印度语 /yìn dù yǔ
Tiếng Ka zắc tan 哈萨克语 hā sà kè yǔ
Tiếng Lào 老寮语 lǎo liáo yǔ
Tiếng Lúc xăm bua 卢森堡语 lú sēn bǎo yǔ
Tiếng Mongolia (Mông Cổ) 蒙古语 mēng gǔ yǔ
Tiếng Myanmar (Miến Điện)  缅甸语 miǎn diàn yǔ
Tiếng Urdu (người Pakistan dùng) 乌都语 wū dū yǔ
Tiếng Phi líp pin 菲律宾语 fēi lǜ bīn yǔ
Tiếng Romani 罗马尼亚语 luó mǎ ní yà yǔ
Tiếng slovakia 斯洛伐克语 sī luò fá kè yǔ
Tiếng Somali 索马利语 suǒ mǎ lì yǔ
Tiếng Ukraina 乌克兰语 wū kè lán yǔ
Tiếng Uzbelistan 乌兹别克语 wū zī bié kè yǔ
Tiếng Estonia 爱沙尼亚语 Ài shā ní yà yǔ
Tiếng Latvia 拉脱维亚语  Lā tuō wéi yà yǔ
Tiếng Madagascar 马达加斯加语 Mǎ dá jiā sī jiā yǔ
Tiếng Nepal 尼泊尔语 Ní bó ěr yǔ
Tiếng Hà Lan  荷兰语 Hé lán yǔ
Tiếng Na Uy 挪威语 Nuó wēi yǔ
Tiếng Slovenia 斯洛文尼亚语 Sī luò wén ní yà

Chúc các bạn học tốt tiếng Trung và có thêm nhiều từ vựng về tên các tiếng bằng tiếng Trung nhé!

Xem thêm:

Tên các ngôn ngữ trên thế giới bằng tiếng Trung
5 (100%) 1 vote