276 lượt xem

Tiền tố và hậu tố trong tiếng Trung

Tiền tố và hậu tố trong tiếng Anh là một chủ điểm ngữ pháp rất hay và thú vị. Tiếng Trung cũng không hề thua kém đâu nhé! Có rất nhiều tiền tố và hậu tố để học đó. Cùng tự học tiếng Trung tại nhà tìm hiểu về tiền tố và hậu tố trong tiếng Trung nhé!

Các tiền tố trong tiếng Trung

Trong tiếng Trung, tiền tố là một yếu tố ngữ pháp được thêm vào đầu từ như: 老,小,阿, 第,và 初. Các tiền tố này phải được kết hợp với các ký tự để tạo thành một từ và không thể đứng một mình để tạo nghĩa.

老 /lǎo/

Ý nghĩa ban đầu

Là một tính từ, 老 có nghĩa là già hoặc cao tuổi và có thể được dùng làm vị ngữ trong câu hoặc để mô tả các yếu tố khác.

Ví dụ:

  • 爸爸妈妈老了。(Bàbɑ māmɑ lǎo le.) Ba mẹ tôi đã già
  • 老人 (lǎo rén) ông già
  • 老奶奶 (lǎo nǎinɑi) bà già

老 còn là một tiền tố giả. Trong một từ, nó hoặc không có nghĩa hoặc chỉ sự tôn trọng, cảm giác hòa nhã hoặc thâm niên giữa một nhóm người.

Không mang nghĩa老虎 (lǎo hǔ)  con hổ / 老鼠(lǎo shǔ ) con chuột / 老鹰(lǎo yīnɡ)chim ưng
Biểu thị sự tôn trọng老师 (lǎoshī) thầy cô  / 老板(lǎobǎn)Ông chủ
Biểu thị sự thân thiết老张啊,好久不见!(Anh Trương, lâu lắm không gặp!) !  老公(lǎoɡōnɡ ) chồng / 老婆(lǎopó) vợ
Biểu thị sự thâm niên老大(lǎo dà)ông chủ  / 老二(lǎo’èr), xếp hàng 2/ 老三(lǎo sān)xếp hạng 3

Cách dùng: 老 Đi trước tên động vật, người, họ đơn âm hoặc số.

老 + tên động vật / người / họ / số

小 /xiǎo/

Ý nghĩa ban đầu

Là một tính từ, 小 có nghĩa là trẻ hoặc nhỏ và có thể được sử dụng làm vị ngữ trong câu hoặc để mô tả các yếu tố khác

Ví dụ:

  • 这件衣服太小了。(Zhè jiàn yīfu tài xiǎo le.) Bộ đồ này quá nhỏ
  • 小朋友 (xiǎo pénɡyou) cô/cậu bé
  • 小孩子 (xiǎo háizi) đứa nhỏ

小 cũng là một tiền tố giả. Trong một từ, nó hoặc không có ý nghĩa hoặc biểu thị tình cảm.

Khi biểu thị tình cảm, nó thường được sử dụng bởi một người cấp trên đối với cấp dưới hoặc bởi một trưởng lão đối với những người trẻ hơn.

Không mang nghĩa小姐(xiǎo jiě)quý cô / 小心(xiǎo xīn)cẩn thận / 小丑(xiǎo chǒu)thằng hề/ 小住(xiǎo zhù)sống / 小气(xiǎo qi)keo kiệt
Biểu thị tình cảm小李,帮我打印一下。(Xiǎo Lǐ, bānɡ wǒ dǎyìn yí xià.)Cậu Lý, giúp tôi in nó / 小贺啊,回来啦!(Xiǎo Hè ā, huí lái lā!) Cậu Hạ, quay lại đấy à!

Cách dùng: 小 Đi trước người, tính từ hoặc họ.

小 + người / họ / các yếu tố khác

阿 /ā/

Ý nghĩa ban đầu

阿 thường được kết hợp với các yếu tố khác để tạo thành một từ. Tự nó, 阿 không có nghĩa gì cả.

Là một tiền tố rất phổ biến, 阿 thường được sử dụng như một lời chào và
biểu thị tình cảm.

Ví dụ:

Cách dùng

阿 Đi trước các số, họ , biệt hiệu hoặc danh từ chung.

阿四(ā sì)con thứ tư ; đứng thứ tư
阿王(ā wánɡ)Vương (họ)
阿丽(ā lì)Lệ (nick name)
阿姨(ā yí)dì, gọi người phụ nữ ngang tuổi mẹ
阿婆(ā pó)bà, gọi người phụ nữ lớn tuổi

第 /dì/

Ý nghĩa ban đầu

第 thường được kết hợp với các yếu tố khác để tạo thành một từ. Bởi bản thân 第 không có nghĩa gì cả.

Là một tiền tố, 第 thường được dùng để chỉ thứ tự.

Cách dùng

第 Đi trước một số

Ví dụ:

第一(dì yī) đầu tiền

第二(dì èr) thứ 2

第十(dì shí) thứ 10

初 /chū/

Ý nghĩa ban đầu

初 có nghĩa là mở đầu hoặc bắt đầu. Trong tiếng Trung hiện đại, khi 初 được sử dụng một mình, nó thường là một phần của biểu thức cố định. Nếu không, nó là một phần của từ.

Ví dụ:

  • 初来乍到(chū lái zhà dào) Hàng mới về
  • 他在学初级汉语。(Tā zài xué chūjí hànyǔ.) Anh ấy đang học tiếng Trung sơ cấp
  • 我最初是想去北京的,最后却来了上海。
    (Wǒ zuì chū shì xiǎnɡ qù Běijīnɡ de, zuì hòu què lái le Shànɡhǎi.) Lúc đầu, tôi muốn đến Bắc Kinh, nhưng cuối cùng tôi đến Thượng Hải.

Là một tiền tố, 初 thường được sử dụng để chỉ trình tự trong giờ âm lịch của Trung Quốc.

Ví dụ:

初一(chū yī) Mùng 1 (âm lịch) / 初二(chū èr) mùng 2 (âm lịch) 初十(chū shí) mùng 10 (âm lịch)

Cách dùng:

初 Đi trước các số nhỏ hơn hoặc bằng mười.

Học tiếng Trung với giáo trình mới nhất của NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh tại THANHMAIHSK

Hậu tố trong tiếng Trung

Trong tiếng Trung hiện đại, có nhiều hậu tố hơn tiền tố, vì vậy, trong phần này, chúng ta học một số hậu tố quan trọng, chẳng hạn như 子, 儿,生,头,然,者,家,và 员, sẽ giúp bạn diễn đạt rất nhiều ý tưởng. Những hậu tố này thể hiện tình cảm, phân biệt một nhóm người hoặc thay đổi phần của lời nói khi được thêm vào sau các yếu tố khác.

子 /zi/

Ý nghĩa ban đầu

Trong tiếng Trung cổ, 子 (zǐ) với âm thứ ba là một biểu hiện thể hiện sự tôn trọng đối với những người đáng kính

Ví dụ:

  • 孔子(Kǒnɡ zǐ) Khổng Tử, một triết gia Trung Quốc
  • 荀子(Xún zǐ) Tuân Tử, một triết gia Trung Quốc
  • 老子(Lǎo zǐ) Lão Tử, một triết gia Trung Quốc
  • 孟子(Mènɡ zǐ)Mạnh Tử, một triết gia Trung Quốc

Cách dùng

Đi sau một danh từ riêng, động từ hoặc tính từ để biến nó thành danh từ

Ví dụ:

  • Danh từ + 子: 桌子 (zhuō zi) bàn / 椅子 (yǐ zi) ghế / 凳子 (dènɡ zi) ghế đẩu / 杯子 (bēi zi) cốc/ 筷子 (kuài zi) đũa / 本子 (běn zi) vở / 箱子 (xiānɡ zi) hộp / 盒子 (hé zi) hộp / 橙子 (chénɡ zi) quả cam / 橘子 (jú zi) quả quýt / 桃子 (táo zi) quả đào / 儿子 (ér zi) mặt trời / 沙子 (shā zi) cát
  • Động từ + 子: 盖子 (gài zi) lid
  • Tính từ + 子 傻子 (shǎ zi) gã khờ / 疯子 (fēnɡ zi) kẻ điên

儿 /ér/

Ý nghĩa ban đầu

儿 ban đầu có nghĩa là con trai trong tiếng Trung và có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các từ khác.

Ví dụ:

  • 儿啊,你终于回来了。(Ér a, nǐ zhōnɡyú huílái le.) Con trai, cuối cùng con đã quay về.
  • 儿孙自有儿孙福。(Ér sūn zì yǒu ér sūn fú.) Những đứa trẻ có thể tự chăm sóc bản thân khi chúng lớn lên.
  • 儿女双全 (Ér nǚ shuānɡ quán) Con trai và con gái

Cách dùng:

儿 Đi sau một danh từ riêng hoặc động từ để tạo thành một danh từ

Ví dụ: 花儿 (huā’r) hoa / 盆儿 (pén’r) chảo / 棍儿 (ɡùn’r) gậy / 车儿 (chē’r) ô tô / 事儿 (shì’r) điều gì đó / 女儿 (nǚ’r) con gái / 画儿 (huà’r) vẽ / 卷儿 (juǎn’r) đường cong / 盖儿 (ɡài’r) thành viên

头 /tóu

Ý nghĩa ban đầu

Là một danh từ, 头 (tóu) có nghĩa là đầu. Nó có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các từ khác.

Ví dụ:

  • 你的头怎么了?(Nǐ de tóu zěnme le?) Đầu bạn bị làm sao vậy?
  • 我头疼。(Wǒ tóu ténɡ.) Tôi đau đầu.
  • 头发 (tóufɑ) Tóc

Cách dùng:

头 Đi sau một danh từ riêng, động từ hoặc tính từ để biến nó thành danh từ.

Ví dụ:

  • Danh từ + 头: 木头 (mù tou) gỗ / 石头 (shí tou) sỏi đá/ 骨头 (ɡǔ tou) xương
  • Động từ + 头: 看头 (kàn tou) đáng để xem / 听头 (tīnɡ tou) đáng để nghe / 念头 (niàn tou) ý tưởng, suy nghĩ
  • Tính từ + 头: 准头 (zhǔn tou) sự chính xác / 甜头 (tián tou) ngọt ngào, lợi nhuận

然 /rán/

Ý nghĩa ban đầu

然 là tính từ có nghĩa là phải hoặc là một đại từ có nghĩa như vậy hoặc theo cách này.

Ví dụ:

  • 不以为然 (bù yǐ wéi rán) không coi nó là đúng
  • 当然 (dānɡ rán) tất nhiên
  • 然后 (rán hòu) sau đó

Khi được dùng làm hậu tố, nghĩa gốc của 然 không quan trọng và nó được dùng để mô tả một loại trạng thái. Nó chủ yếu được sử dụng sau một ký tự khác để tạo thành trạng từ, tính từ hoặc liên từ

Cách dùng:

然 Đi sau một ký tự để tạo thành trạng từ, tính từ hoặc liên kết.

Ví dụ:

  • Tạo thành một trạng từ: 忽然 (hū rán) ngay lập tức / 果然 (ɡuǒ rán) đảm bảo đủ / 恍然 (huǎnɡ rán) đột ngột
  • Tạo thành một tính từ: 突然 (tū rán) đột nhiên / 显然 (xiǎn rán) hiển nhiên
  • Tạo thành một liên kết câu: 既然 (jì rán) bây giờ thì / 虽然 (suī rán) mặc dùng

者 /zhě/

Ý nghĩa ban đầu:

Trong tiếng Trung cổ đại, 者 được dùng để chỉ người hoặc sự vật có một đặc điểm sau yếu tố khác. Nó thường được sử dụng trong các bài thơ hoặc thành ngữ của Trung Quốc.

Ví dụ:

知人者智,自知者明。(Zhī rén zhě zhì, zì zhī zhě mínɡ.)

Ai biết người khác là học được, và ai biết mình là người khôn ngoan
Cách dùng:

者 Đi sau động từ, tính từ hoặc một phần của danh từ để biến nó thành danh từ

Ví dụ:

  • Động từ + 者: 读者 (dúzhě) người đọc / 作者 (zuòzhě) tác giả / 学者 (xuézhě) học giả
  • Tính từ : 者: 患者 (huànzhě) sự kiên nhẫn / 长者 (zhǎnɡzhě) quyền trưởng lão / 伤者 (shānɡzhě) thươn binh
  • Danh từ + 者: 笔者 (bǐzhě) nhà văn

家 /jiā/

Ý nghĩa ban đầu

Trong tiếng Trung Quốc hiện đại, 家 có nghĩa là gia đình hoặc nhà. Nó có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các từ khác.

Là một hậu tố danh nghĩa, 家 có thể được đặt sau các hoạt động để chỉ những người tham gia vào hoạt động đó.

Ví dụ:

画家 (huàjiā) họa sĩ / 科学家 (kēxuéjiā) nhà khoa học / 天文学家 (tiānwénxuéjiā) nhà thiên văn học / 作家 (zuòjiā) nhà văn / 小说家 (xiǎoshuōjiā) nhà hư cấu / 数学家 (shùxuéjiā) nhà toán học

员 /yuán/

Ý nghĩa ban đầu

员 chỉ người và có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các từ khác.

Là một hậu tố danh nghĩa, 员 có thể được đặt sau một hoạt động hoặc nhóm để biểu thị những người thực hiện hoạt động đó hoặc là thành viên của nhóm đó.

Ví dụ:

球员 (qiúyuán) người chơi / 演员 (yǎnyuán) diễn viên / 队员 (duìyuán) đồng đội / 会员 (huìyuán) thành viên / 成员 (chénɡyuán) thành viên / 团员 (tuányuán) thành viên nhóm

们 /men/

Ý nghĩa ban đầu

们 thường cần được kết hợp với các yếu tố khác để tạo thành một từ. Bản thân nó, 们 không có nghĩa gì cả.

Là một hậu tố, 们 chủ yếu được đặt sau danh từ hoặc đại từ để chỉ
số đông

Ví dụ:

我们 (women) chúng tôi / 你们 (nǐmen) các bạn / 他们 (tāmen) họ / 她们 (tāmen) họ / 它们 (tāmen) chúng / 人们 (rénmen) mọi người / 歌手们 (ɡēshǒumen) ca sĩ / 志愿者们 (zhìyuànzhěmen) tình nguyện viên

边 /biān/

Ý nghĩa ban đầu: 边 (biān) với âm đầu đề cập đến cạnh, ranh giới, biên giới hoặc bên

Ví dụ:

  • 边缘 (biānyuán) cạnh
  • 边疆 (biānjiānɡ) ranh giới
  • 边界 (biānjiānɡ) biên giới
  • 等边三角形 (děnɡ biān sānjiǎoxínɡ) tam giác đều cạnh

边 là hậu tố gắn liền với danh từ chỉ vị trí

Ví dụ: 上边(shànɡbiɑn) bên trên / 下边(xiàbiɑn) phía dưới / 左边(zuǒbiɑn) bên trái / 右边(yòubiɑn) bên phải / 外边(wàibiɑn) bên ngoài/ 里边(lǐbiɑn) phía trong / 前边(qiánbiɑn) đằng trước/ 后边(hòubiɑn) đằng sau / 东边(dōnɡbiɑn) đằng đông/ 西边(xībiɑn) tây / 北边(běibiɑn) bắc/ 南边(nánbiɑn) nam

Vậy là đã hoàn thành xong bài học ngữ pháp tiếng Trung ngày hôm nay. Một bài học có lẽ là dài nhưng đem lại cho bạn những kiến thức hay. Hi vọng các bạn sẽ nhớ và áp dụng để nhớ từ vựng hay làm bài tập nhé!

Đăng ký ngay khóa học tiếng Trung cơ bản của Trung tâm tiếng Trung THANHMAIHSK để được học tiếng Trung bài bản cùng giảng viên Đại học nhé!

    ĐĂNG KÝ HỌC TẠI ĐÂY