Trong cuộc sống gặp biết bao nhiêu loại côn trùng nào là gián , nhện , kiến , ruồi , bọ cánh cứng…. toàn những con vật chui vào nhà của chúng ta. Bạn có ghét chúng không? Hờ hờ trong các loại này mình chẳng sợ con loài hết , cơ dưng mà nếu có sợ cũng chả liên quan đến bài học của chúng ta nhỉ? Từ vựng tiếng Trung về các loại côn trùng trong tiếng Trung bạn đã biết hay chưa? Nếu chưa biết thì hãy tìm hiểu bài học tiếng Trung ngày hôm nay nhé

Từ vựng các loại côn trùng trong tiếng trung

Từ vựng các loại côn trùng trong tiếng trung

1 gián 蟑螂 Zhāngláng
2 ruồi 苍蝇 Cāngyíng
3 muỗi 蚊子 Wénzi
4 nhện 蜘蛛 Zhīzhū
5 kiến 蚂蚁 Mǎyǐ
6 nhặng 丽蝇 Lìyíng  
7 ong Fēng  
8 ong mật 蜜蜂 Mìfēng  
9 ong vò vẽ 胡蜂 Húfēng  
10 ong bầu 熊蜂 Xióngfēng  
11 rết 蜈蚣 Wúgōng  
12 rệp 臭虫、床虱 Chòuchóng, chuáng shī  
13 rận 体虱 Tǐshī  
14 ve Chán  
15 xén tóc 天牛 Tiānniú  
16 nhộng Yǒng  
17 giun 蚯蚓 Qiūyǐn  
18 giun đỏ, trùn quế 红蚯蚓 Hóngqiūyǐn  
19 đom đóm 萤火虫 Yínghuǒchóng  
20 đỉa 蚂蟥、水蛭 Mǎhuáng, shuǐzhì  
21 chấy 头虱 Tóushī  
22 bướm 蝴蝶 Húdié  
23 bọ xít Chūn  
24 chuồn chuồn 蜻蜓 Qīngtíng  
25 cuốn chiếu 马陆 Mǎlù  
26 dế mèn 蟋蟀 Xīshuài  
27 dế trũi 蝼蛄 Lóugū  
28 mọt gạo 米象 Mǐxiàng  
29 nhện nước 水蜘蛛 Shuǐzhīzhū  
30 ốc sên đất, sên trần 蛞蝓 Kuòyú  
31 rệp cây, rầy mềm 蚜虫 Yáchóng  
32 sâu bướm 毛虫 Máochóng  
33 sâu đo 尺蠖 Chǐhuò  
34 tằm Cán  
35 ruồi giấm 果蝇 Guǒyíng  
36 ruồi trâu 牛虻 Niúméng  
37 trùng roi xanh 眼虫 Yǎn chóng  
38 mọt gỗ 鳞毛粉蠹 Línmáo fěndù  
39 cánh cam 大青铜金龟 Dàqīngtóng jīnguī  
40 ngài, bướm đêm É  
41 cà cuống 桂花蝉、田鳖 Guìhuāchán, tiánbiē  
42 cào cào, cào cào lúa 稻蝗 Dàohuáng  
43 bướm phượng 凤蝶 Fèngdié  
44 bọ xít vải 茘蝽 Lì chūn  
45 bọ cạp 蝎子 Xiēzi  
46 bọ cánh cứng 甲虫 Jiǎchóng  
47 bọ rùa 瓢虫 Piáochóng  
48 bọ chét 跳蚤 Tiàozǎo  
49 bọ vẽ nước 豉虫 Chǐchóng  
50 bọ hung 蜣螂 Qiāngláng  
51 bọ que 竹节虫 Zhújiéchóng  
52 bọ ngựa 螳螂 Tángláng
53 châu chấu 蚱蜢 Zhàměng
54 tò vò 黄蜂 Huángfēng

Còn con côn trùng nào mà bạn vẫn chưa biết không nhỉ? Bài học hôm nay kết thúc ở đây , hẹn gặp các bạn vào buổi học sau nhé!

Từ vựng các loại côn trùng trong tiếng trung

Từ vựng các loại côn trùng trong tiếng trung

ĐĂNG KÝ HỌC TẠI ĐÂY