391 lượt xem

Bảng màu tiếng Trung đầy đủ: Học nhanh qua ví dụ thực tế

bang-mau-tieng-trung-day-du
Muốn diễn tả màu sắc chính xác khi học tiếng Hoa? Một bảng màu tiếng Trung đầy đủ sẽ giúp bạn nhớ nhanh tên gọi, Pinyin và ứng dụng trong giao tiếp hằng ngày.abang-mau-tieng-trung-day-du

Vì sao cần học bảng màu tiếng Trung đầy đủ?

Trong đời sống, màu sắc xuất hiện khắp nơi: quần áo, đồ vật, thiên nhiên, hội họa. Khi học tiếng Trung, biết cách gọi tên màu giúp bạn miêu tả chính xác, hiểu thêm văn hóa Trung Hoa và tăng vốn từ vựng.

  • Miêu tả chính xác: “Chiếc áo màu đỏ”, “bầu trời xanh”.
  • Hiểu văn hóa: đỏ = may mắn, vàng = quyền lực.
  • Tăng vốn từ: áp dụng hội thoại, viết, thi HSK.

Ví dụ:

  • 红色的花 (hóngsè de huā) – Bông hoa màu đỏ.
  • 蓝色的天空 (lánsè de tiānkōng) – Bầu trời màu xanh.

Bảng màu tiếng Trung đầy đủ (kèm Pinyin & nghĩa)

Màu sắc Chữ Hán Pinyin Nghĩa
Đỏ 红色 hóngsè màu đỏ
Vàng 黄色 huángsè màu vàng
Xanh dương 蓝色 lánsè màu xanh lam
Xanh lá 绿色 lǜsè màu xanh lá
Trắng 白色 báisè màu trắng
Đen 黑色 hēisè màu đen
Hồng 粉色 fěnsè màu hồng
Cam 橙色 chéngsè màu cam
Tím 紫色 zǐsè màu tím
Nâu 棕色 zōngsè màu nâu
Xám 灰色 huīsè màu xám
Bạc 银色 yínsè màu bạc
Vàng kim 金色 jīnsè màu vàng kim

Cách ghép từ với “色 (sè)” trong tiếng Trung

Trong tiếng Trung, hầu hết tên màu đều thêm 色 (sè) ở cuối để chỉ màu sắc:

  • 红色 (hóngsè) – màu đỏ
  • 蓝色 (lánsè) – màu xanh lam
  • 黄色 (huángsè) – màu vàng

Trong giao tiếp thường ngày, có thể lược 色 (sè) và nói ngắn gọn:

  • 红的衣服 (hóng de yīfu) – Áo đỏ
  • 蓝的书包 (lán de shūbāo) – Cặp xanh

bbang-mau-tieng-trung-day-du

Các màu sắc thông dụng trong đời sống

Màu cơ bản

  • 红色 (hóngsè) – đỏ
  • 绿色 (lǜsè) – xanh lá
  • 蓝色 (lánsè) – xanh lam
  • 黄色 (huángsè) – vàng
  • 黑色 (hēisè) – đen
  • 白色 (báisè) – trắng

Màu pha

  • 粉色 (fěnsè) – hồng
  • 橙色 (chéngsè) – cam
  • 紫色 (zǐsè) – tím
  • 灰色 (huīsè) – xám
  • 棕色 (zōngsè) – nâu

Màu đặc biệt

  • 金色 (jīnsè) – vàng kim
  • 银色 (yínsè) – bạc

Văn hóa Trung Hoa qua màu sắc

  • 红色 (hóngsè): may mắn, hỷ sự, phổ biến trong Tết và cưới hỏi.
  • 黄色 (huángsè): quyền lực, gắn với hoàng gia.
  • 白色 (báisè): trang nghiêm; trong tang lễ tượng trưng cho mất mát.
  • 黑色 (hēisè): sức mạnh, đôi khi mang sắc thái huyền bí.

Ví dụ:

  • 春节要穿红色的衣服 (Chūnjié yào chuān hóngsè de yīfu) – Tết nên mặc đồ màu đỏ.
  • 皇帝喜欢黄色 (Huángdì xǐhuān huángsè) – Hoàng đế thích màu vàng.

Cách dùng màu sắc trong câu tiếng Trung

Cấu trúc phổ biến: Màu + 的 + Danh từ

  • 红色的车 (hóngsè de chē) – Chiếc xe màu đỏ.
  • 蓝色的书 (lánsè de shū) – Quyển sách màu xanh.
  • 黑色的狗 (hēisè de gǒu) – Con chó màu đen.

Mẹo học bảng màu tiếng Trung đầy đủ

  • Học theo nhóm: màu nóng (đỏ, cam, vàng) và màu lạnh (xanh, tím).
  • Dùng flashcard: một mặt chữ Hán, một mặt hình ảnh + Pinyin.
  • Ứng dụng thực tế: tập miêu tả đồ vật quanh mình bằng tiếng Trung.
  • Gắn với văn hóa: nhớ “đỏ = may mắn”, “trắng = tang lễ” để khắc sâu.

cbang-mau-tieng-trung-day-du

Một bảng màu tiếng Trung đầy đủ giúp bạn nhanh chóng nắm trọn từ vựng cơ bản và ứng dụng vào giao tiếp thực tế. Từ việc miêu tả đồ vật đến hiểu ý nghĩa văn hóa, sắc màu mang lại cho người học sự hứng thú và cảm hứng sáng tạo. Nếu bạn muốn tiếp tục khám phá thêm nhiều chủ đề thú vị về ngôn ngữ và văn hóa Trung Hoa, đừng quên đồng hành cùng Tự Học Tiếng Trung để nhận những bài viết mới nhất.

    ĐĂNG KÝ HỌC TẠI ĐÂY

    Rate this post
    BẠN MUỐN ĐĂNG KÍ KHÓA HỌC NÀO ?

    Trung tâm tiếng Trung THANHMAIHSK tự hào là trung tâm có số lượng học viên đông và chất lượng nhất. Giảng viên trình độ trên đại học, giáo trình chuyên biệt, cơ sở vật chất hiện đại và vị trí phủ khắp HN , HCM với 10 cơ sở.

      Chọn cơ sở gần bạn nhất?

      Bạn đang quan tâm đến khóa học nào?


      Họ tên (Bắt buộc)

      Số điện thoại (Bắt buộc)


      X
      ĐĂNG KÍ KHÓA HỌC