464 lượt xem

Màu hồng trong tiếng Trung là gì và ý nghĩa văn hoá

mau-hong-trong-tieng-trung-la-gi
Nếu bạn đang học tiếng Trung và tự hỏi màu hồng trong tiếng Trung là gì, thì từ chính xác là 粉色 (fěnsè) hoặc 粉红色 (fěnhóngsè). Đây là gam màu nhẹ nhàng, thường gắn liền với tình yêu, sự ngọt ngào và tuổi trẻ trong văn hóa Trung Hoa.

amau-hong-trong-tieng-trung-la-gi

Màu hồng trong tiếng Trung là gì?

  • 粉色 (fěnsè) – màu hồng
  • 粉红色 (fěnhóngsè) – màu hồng nhạt

Ví dụ:

  • 她穿了一件粉色的连衣裙。
    Tā chuānle yī jiàn fěnsè de liányīqún. – Cô ấy mặc một chiếc váy màu hồng.

Ý nghĩa màu hồng trong văn hoá Trung Quốc

Tình yêu và sự lãng mạn

  • Sắc hồng gắn liền tình cảm ngọt ngào, hẹn hò và tình yêu đôi lứa.
  • Valentine và các dịp kỷ niệm thường dùng tông hồng cho quà, thiệp, hoa.

Tuổi trẻ và sự tươi mới

  • Hồng đại diện tuổi xuân, trong sáng và niềm hy vọng.
  • Thiếu nhi, thiếu nữ thường được miêu tả với sắc hồng để gợi sự đáng yêu.

May mắn và cát tường

  • Trong phong thủy, hồng thuộc hành Hỏa, mang năng lượng dương tích cực.
  • Đồ vật màu hồng giúp tăng cảm giác vui vẻ, thân thiện trong không gian sống.

Thời trang – nghệ thuật

  • Trang phục hồng gợi nét nữ tính, dịu dàng, trẻ trung.
  • Trong nghệ thuật, sắc hồng hay tái hiện bình minh, hoa đào, khởi đầu mới.

bmau-hong-trong-tieng-trung-la-gi

Thành ngữ & cách dùng có “粉/红”

  • 桃红柳绿 (táo hóng liǔ lǜ) – cảnh xuân rực rỡ (đỏ hoa đào, xanh liễu).
  • 粉红佳人 (fěnhóng jiārén) – giai nhân kiều diễm.
  • 红粉知己 (hóngfěn zhījǐ) – tri kỷ nữ giới.

Ví dụ:

  • 春天来了,桃红柳绿,景色很美。
    Chūntiān láile, táo hóng liǔ lǜ, jǐngsè hěn měi. – Mùa xuân đến rồi, hoa đào đỏ liễu xanh, cảnh sắc thật đẹp.

Từ vựng mở rộng liên quan đến màu hồng

  • 粉红色的花 (fěnhóngsè de huā) – hoa màu hồng
  • 粉色口红 (fěnsè kǒuhóng) – son môi hồng
  • 粉红裙子 (fěnhóng qúnzi) – váy hồng
  • 粉红泡泡 (fěnhóng pàopào) – “bong bóng hồng”, chỉ tình yêu ngọt ngào

Bảng tổng hợp nhanh

Thuật ngữ Tiếng Trung Ý nghĩa
Màu hồng 粉色 (fěnsè) Gam hồng cơ bản
Màu hồng nhạt 粉红色 (fěnhóngsè) Nhẹ nhàng, trong sáng
Biểu tượng 爱情 (àiqíng) Lãng mạn, ngọt ngào
Phong thủy Hành Hỏa Năng lượng dương, tích cực
Nghệ thuật 花桃 / 晨曦 Hoa đào / bình minh, khởi đầu

Mẹo học nhanh với “màu hồng”

  • Liên hệ chữ (phấn/bột) → “màu phấn” = hồng, dễ nhớ.
  • Lập flashcard cụm từ có “粉/粉红”, thêm hình minh họa để tăng ghi nhớ.
  • Thực hành đặt câu thời trang – cảm xúc: 我喜欢粉色的外套。(Wǒ xǐhuān fěnsè de wàitào.) – Tôi thích áo khoác màu hồng.

cmau-hong-trong-tieng-trung-la-gi

Câu trả lời cho “màu hồng trong tiếng Trung là gì” chính là 粉色 (fěnsè) hoặc 粉红色 (fěnhóngsè). Trong văn hóa Trung Quốc, sắc hồng biểu trưng tình yêu, tuổi trẻ, sự dịu dàng và may mắn, đồng thời rất linh hoạt trong thời trang – nghệ thuật – phong thủy.

Theo dõi Tự Học Tiếng Trung để học thêm ý nghĩa các màu sắc khác và trau dồi vốn từ qua văn hoá phong phú.

    ĐĂNG KÝ HỌC TẠI ĐÂY

    Rate this post
    BẠN MUỐN ĐĂNG KÍ KHÓA HỌC NÀO ?

    Trung tâm tiếng Trung THANHMAIHSK tự hào là trung tâm có số lượng học viên đông và chất lượng nhất. Giảng viên trình độ trên đại học, giáo trình chuyên biệt, cơ sở vật chất hiện đại và vị trí phủ khắp HN , HCM với 10 cơ sở.

      Chọn cơ sở gần bạn nhất?

      Bạn đang quan tâm đến khóa học nào?


      Họ tên (Bắt buộc)

      Số điện thoại (Bắt buộc)


      X
      ĐĂNG KÍ KHÓA HỌC