Nguồn gốc và vị trí trong tư tưởng Á Đông
- Ngũ hành (五行 – Wǔxíng): màu trắng ứng với hành Kim (金 – jīn), tượng trưng phương Tây, mùa Thu, sự dứt bỏ và kết thúc.
- Âm – Dương (阴阳 – yīnyáng): trắng gắn với dương tính, sáng sủa, công bằng, minh bạch.
- Lịch sử sử dụng trắng để biểu thị sự trong sạch, không vẩn đục.
Ý nghĩa màu trắng trong văn hoá Trung Hoa
Tang lễ và sự mất mát
- Truyền thống xem trắng là màu của tang tóc.
- Trong lễ tang, người thân mặc đồ trắng để tưởng niệm.
- Khác phương Tây (dùng đen), Trung Hoa dùng trắng cho sự chia ly.
Sự tinh khiết và giản dị
- Trắng tượng trưng cho trong sáng, thuần khiết.
- Văn học hay dùng “áo trắng” để miêu tả nhân vật thanh cao, liêm khiết.
Công bằng và minh bạch
- Trắng gắn liền sự ngay thẳng, phân định rõ ràng.
- Thành ngữ: 黑白分明 (hēibái fēnmíng) – trắng đen rõ ràng.
Vai trò trong phong thủy
- Thuộc hành Kim: thanh lọc, kết thúc để mở ra khởi đầu mới.
- Nội thất sắc trắng tạo cảm giác sạch sẽ, hiện đại, cân bằng năng lượng.
Màu trắng trong nghệ thuật và văn học
- Tranh thủy mặc (水墨画 – shuǐmòhuà): nền trắng là “留白 (liúbái)” – khoảng trống để người xem tự cảm nhận.
- Kịch Kinh (京剧 – Jīngjù): mặt nạ trắng thường biểu thị nhân vật gian trá – đối lập tầng nghĩa “thuần khiết”.
- Thi ca: trắng gắn với trăng, tuyết – vừa thanh cao vừa gợi nỗi sầu ly biệt.
Màu trắng trong đời sống hiện đại
- Trang phục trắng mang vẻ thanh lịch, tối giản.
- Ảnh hưởng phương Tây: váy cưới trắng phổ biến trong hôn lễ hiện đại.
- Y học: áo blouse trắng biểu trưng chuyên nghiệp, tinh sạch, cứu người.
Bảng tổng hợp ý nghĩa màu trắng
| Lĩnh vực | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ngũ hành | Hành Kim, phương Tây, mùa Thu | 白色 – báisè |
| Tang lễ | Mất mát, chia ly | Đồ tang màu trắng |
| Thanh khiết | Trong sáng, giản dị | Áo trắng, tuyết trắng |
| Minh bạch | Công bằng, rạch ròi | 黑白分明 |
| Nghệ thuật | Khoảng trống, chiều sâu | Thủy mặc, “留白” |
| Hiện đại | Thanh lịch, chuyên nghiệp | Áo cưới, áo blouse |
Từ vựng tiếng Trung liên quan đến màu trắng
- 白色 (báisè) – màu trắng
- 白天 (báitiān) – ban ngày
- 白雪 (báixuě) – tuyết trắng
- 空白 (kòngbái) – khoảng trống
- 黑白分明 (hēibái fēnmíng) – trắng đen rõ ràng
Ví dụ câu
- 她喜欢穿白色的衣服。
Tā xǐhuān chuān báisè de yīfu. – Cô ấy thích mặc quần áo màu trắng. - 白雪覆盖了整个村庄。
Báixuě fùgàile zhěnggè cūnzhuāng. – Tuyết trắng phủ khắp ngôi làng.
Màu trắng trong văn hoá Trung Hoa là sắc màu đa nghĩa: vừa tang thương vừa thanh cao; giản dị mà mạnh mẽ trong triết lý và nghệ thuật. Dẫu thời gian đổi thay, trắng vẫn giữ vị trí quan trọng trong đời sống tinh thần và tín ngưỡng người Trung Quốc.
Theo dõi Tự Học Tiếng Trung để khám phá thêm ý nghĩa các màu sắc và học tiếng Trung qua văn hoá phong phú.








