Ngũ hành là gì?
- Ngũ hành (五行) gồm: Kim (金 – jīn), Mộc (木 – mù), Thủy (水 – shuǐ), Hỏa (火 – huǒ), Thổ (土 – tǔ).
- Mỗi hành gắn với yếu tố tự nhiên, phương hướng, mùa và màu sắc đặc trưng.
- Tư tưởng định hình từ thời Xuân Thu – Chiến Quốc, ứng dụng vào thiên văn, y học, phong thủy, nghệ thuật.
Ngũ hành và màu sắc trong văn hoá Trung Quốc
Kim (金 – jīn) → Màu trắng, ánh kim
- Màu sắc: trắng, vàng kim, bạc.
- Ý nghĩa: thanh khiết, chính trực, uy nghiêm.
- Phương hướng: Tây – Mùa: Thu.
- Ứng dụng: trắng dùng trong không gian trang nghiêm; ánh kim trong kiến trúc cung đình, trang sức biểu thị quyền lực.
Mộc (木 – mù) → Màu xanh lá, xanh ngọc
- Màu sắc: xanh lá, xanh ngọc.
- Ý nghĩa: sinh trưởng, phát triển, hy vọng, sức sống.
- Phương hướng: Đông – Mùa: Xuân.
- Ứng dụng: điểm xuyết xanh lá trong nhà để tăng sinh khí, hỗ trợ học tập – sáng tạo.
Thủy (水 – shuǐ) → Màu đen, xanh lam
- Màu sắc: đen, xanh lam sẫm.
- Ý nghĩa: trí tuệ, sâu sắc, linh hoạt, tiềm ẩn.
- Phương hướng: Bắc – Mùa: Đông.
- Ứng dụng: tông trầm tạo cảm giác an tĩnh; nhấn nhá xanh lam gợi yếu tố nước – bình an.
Hỏa (火 – huǒ) → Màu đỏ
- Màu sắc: đỏ, hồng, tím.
- Ý nghĩa: nhiệt huyết, hạnh phúc, may mắn.
- Phương hướng: Nam – Mùa: Hạ.
- Ứng dụng: đỏ xuất hiện trong Tết, lễ cưới; tạo điểm nhấn sinh động nhưng tránh lạm dụng.
Thổ (土 – tǔ) → Màu vàng, nâu
- Màu sắc: vàng, nâu đất.
- Ý nghĩa: ổn định, trung hòa, bền vững.
- Phương hướng: Trung tâm – Mùa: Giao mùa.
- Ứng dụng: vàng hoàng quyền trong lịch sử; nâu đất tạo nền vững chãi cho không gian.
Bảng tổng hợp ngũ hành màu sắc
| Hành | Màu sắc chính | Phương hướng | Mùa | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Kim (金) | Trắng, vàng kim, bạc | Tây | Thu | Thanh khiết, chính trực, quyền uy |
| Mộc (木) | Xanh lá, xanh ngọc | Đông | Xuân | Sinh trưởng, hy vọng, sức sống |
| Thủy (水) | Đen, xanh lam | Bắc | Đông | Trí tuệ, linh hoạt, huyền bí |
| Hỏa (火) | Đỏ, hồng, tím | Nam | Hạ | Nhiệt huyết, may mắn, thịnh vượng |
| Thổ (土) | Vàng, nâu | Trung tâm | Giao mùa | Ổn định, bền vững, cân bằng |
Quy luật tương sinh – tương khắc (tóm tắt ứng màu)
Tương sinh: Mộc → Hỏa → Thổ → Kim → Thủy → (về Mộc)
- Xanh lá (Mộc) nâng đỏ (Hỏa); đỏ sinh vàng nâu (Thổ); vàng nâu sinh trắng/kim (Kim); kim sinh đen/xanh lam (Thủy).
Tương khắc: Mộc ⟂ Thổ, Thổ ⟂ Thủy, Thủy ⟂ Hỏa, Hỏa ⟂ Kim, Kim ⟂ Mộc
- Tránh phối màu đối khắc quá mạnh trong không gian nhỏ; dùng màu “trung gian” để hoá giải.
Ứng dụng ngũ hành màu sắc trong phong thủy
Nội thất – không gian sống
- Phòng làm việc: điểm xanh lá (Mộc) tăng sinh khí; phối trắng/kim loại (Kim) để cân bằng.
- Phòng khách: nền trung tính nâu – be (Thổ) tạo ổn định; điểm đỏ (Hỏa) vừa đủ để kích hoạt năng lượng.
- Phòng ngủ: hạn chế đỏ đậm; dùng lam/đen (Thủy) nhạt để an thần.
Trang phục – phụ kiện
- Chọn gam hợp mệnh để tự tin và tạo cảm giác hài hòa.
- Ngày trọng đại có thể thêm điểm nhấn Hỏa (đỏ) hoặc Kim (ánh kim) để tăng khí thế.
Kiến trúc – thương hiệu
- Màu mặt tiền, logo, ấn phẩm có thể tham chiếu ngũ hành để truyền tải thông điệp (bền vững – Thổ, thịnh vượng – Hỏa, tin cậy – Thủy…).
Từ vựng & ví dụ tiếng Trung
- 五行 (wǔxíng) – ngũ hành
- 颜色 (yánsè) – màu sắc
- 相生 (xiāngshēng) – tương sinh / 相克 (xiāngkè) – tương khắc
Ví dụ 1: 五行和颜色有密切关系。
Wǔxíng hé yánsè yǒu mìqiè guānxì. – Ngũ hành và màu sắc có mối quan hệ mật thiết.
Ví dụ 2: 红色在中国文化中代表火和好运。
Hóngsè zài Zhōngguó wénhuà zhōng dàibiǎo huǒ hé hǎoyùn. – Màu đỏ trong văn hoá Trung Quốc đại diện hành Hỏa và may mắn.
Ngũ hành màu sắc Trung Quốc phản ánh mối liên hệ con người – tự nhiên qua hệ biểu tượng cô đọng. Hiểu và vận dụng đúng sẽ giúp bạn thiết kế không gian, lựa chọn trang phục, xây dựng hình ảnh hài hoà, đồng thời nắm bắt chiều sâu văn hoá Á Đông.
Theo dõi Tự Học Tiếng Trung để khám phá thêm về màu sắc, phong thủy và triết lý phương Đông.








