217 lượt xem

Chân thành tiếng Trung là gì: cách nói, sắc thái và mẫu câu chuẩn

chan-thanh-tieng-trung-la-gi

Trong lớp học căn bản, nhiều bạn hỏi chân thành tiếng Trung là gì vì gặp quá nhiều từ gần nghĩa: 真诚 zhēnchéng, 诚恳 chéngkěn, 诚意 chéngyì, 由衷 yóuzhōng, 诚实 chéngshí… Mỗi từ đều gợi “thật lòng”, nhưng sắc thái khác nhau: có từ nói về thái độ, có từ nhấn vào động cơ hoặc mức độ sâu sắc. Từ quan sát (quy nạp), nhầm lẫn chủ yếu nằm ở việc dùng một từ cho mọi ngữ cảnh, khiến câu nói gượng gạo hoặc quá trịnh trọng.

achan-thanh-tieng-trung-la-gi

Luận điểm trung tâm: “chân thành” = chọn đúng lớp nghĩa + đúng ngữ cảnh + đúng phép lịch sự

Diễn dịch gọn: khi hỏi chân thành tiếng Trung là gì, hãy coi “chân thành” là một trường ý nghĩa gồm ba lớp:

  • Thái độ chân thành khi giao tiếp: 真诚 zhēnchéng.
  • Cách nói/hành vi khiêm nhường, thành khẩn: 诚恳 chéngkěn.
  • Thiện chí, thành ý rõ ràng để hợp tác: 诚意 chéngyì.
  • Lời từ đáy lòng: 由衷 yóuzhōng.
  • Tính trung thực, thật thà: 诚实 chéngshí.

Khi ghép đúng từ vào đúng hoàn cảnh—thư từ, họp hành, xin lỗi, cảm ơn—bạn sẽ truyền tải sự chân thành một cách tự nhiên.

Từ cốt lõi để trả lời “chân thành tiếng Trung là gì”

真诚 (zhēnchéng) – chân thành, thành thật (trọng thái độ chung)。

  • 我们真诚欢迎您的到来。Wǒmen zhēnchéng huānyíng nín de dàolái. – Chúng tôi chân thành chào đón anh/chị.
  • 她对朋友非常真诚。Tā duì péngyǒu fēicháng zhēnchéng. – Cô ấy rất chân thành với bạn bè.

诚恳 (chéngkěn) – thành khẩn, khiêm nhường (cách nói/ứng xử)。

  • 我诚恳地向您道歉。Wǒ chéngkěn de xiàng nín dàoqiàn. – Tôi thành khẩn xin lỗi anh/chị.
  • 他提出了诚恳的建议。Tā tíchūle chéngkěn de jiànyì. – Anh ấy đưa ra góp ý chân thành.

诚意 (chéngyì) – thành ý, thiện chí (ý định tích cực)。

  • 表示诚意:先行支付订金。Biǎoshì chéngyì: xiānxíng zhīfù dìngjīn. – Thể hiện thành ý: đặt cọc trước.
  • 我们很有诚意合作。Wǒmen hěn yǒu chéngyì hézuò. – Chúng tôi rất có thành ý hợp tác.

由衷 (yóuzhōng) – từ đáy lòng (độ sâu cảm xúc)。

  • 我由衷地感谢您。Wǒ yóuzhōng de gǎnxiè nín. – Tôi chân thành (từ đáy lòng) cảm ơn anh/chị.

诚实 (chéngshí) – trung thực (phẩm chất đối lập với dối trá)。

  • 做人要诚实。Zuòrén yào chéngshí. – Làm người cần trung thực.

Như vậy, chân thành tiếng Trung là gì sẽ không dừng ở một từ duy nhất, mà là cách chọn đúng “mảnh ghép” phù hợp.

Cách chọn từ theo tình huống thực tế

Xin lỗi – khắc phục sự cố: dùng 诚恳 để nhấn thái độ thành khẩn, và 诚意 cho phương án sửa sai。

很抱歉给您带来不便,我们诚恳致歉,并以退款/重发表示诚意。
Hěn bàoqiàn gěi nín dàilái bùbiàn, wǒmen chéngkěn zhìqiàn, bìng yǐ tuìkuǎn/chóngfā biǎoshì chéngyì.

→ Thành khẩn xin lỗi, thể hiện thành ý bằng hoàn tiền/gửi lại.

Cảm ơn – tri ân: dùng 由衷 để “từ đáy lòng”, 真诚 cho thái độ nhất quán。

由衷感谢您的支持,我们将以更真诚的服务回馈。
Yóuzhōng gǎnxiè nín de zhīchí, wǒmen jiāng yǐ gèng zhēnchéng de fúwù huíkuì.

Đàm phán – hợp tác: 诚意 thể hiện thiện chí rõ ràng, đi kèm hành động。

为表达诚意,我们愿意调整交期并增加售后支持。
Wèi biǎodá chéngyì, wǒmen yuànyì tiáozhěng jiāoqī bìng zēngjiā shòuhòu zhīchí.

Giao tiếp thường nhật: 真诚 áp cho thái độ chung; 诚实 dùng khi nói về tính cách。

他是个很诚实的人,但表达一向真诚而直接。
Tā shì gè hěn chéngshí de rén, dàn biǎodá yíxiàng zhēnchéng ér zhíjiē.

bchan-thanh-tieng-trung-la-gi

Mẫu câu email – hội thoại mang tính “chân thành”

Email xin lỗi khách hàng

  • Chủ đề: 关于订单#…的诚恳致歉
  • Nội dung:
    您好!由于我们的疏忽给您带来不便,我们诚恳地向您致歉。为表达诚意,我们已为您安排…并预计在…前完成。感谢您的理解与耐心。
    Nín hǎo! … wǒmen chéngkěn de xiàng nín zhìqiàn… wèi biǎodá chéngyì, wǒmen yǐ ānpái…

Email cảm ơn đối tác

  • Chủ đề: 由衷感谢与后续计划
  • Nội dung:
    由衷感谢您对项目的支持。我们将以更真诚的协作与透明的里程碑推进下一阶段。
    Yóuzhōng gǎnxiè nín… wǒmen jiāng yǐ gèng zhēnchéng de xiézuò…

Hội thoại ngắn

A: 我们希望建立真诚、长期的合作关系。
Wǒmen xīwàng jiànlì zhēnchéng, chángqī de hézuò guānxì.
B: 感谢您的诚意,我们也会诚恳地反馈所有问题。
Gǎnxiè nín de chéngyì, wǒmen yě huì chéngkěn de fǎnkuì suǒyǒu wèntí.

Mẹo phát âm – thanh điệu để giữ “chân thành” trong lời nói

  • 真诚 zhēnchéng: zhēn (1) bằng–cao; chéng (2) đi lên nhẹ, giữ “-eng”.
  • 诚恳 chéngkěn: chéng (2) lên; kěn (3) hạ–giữ ngắn.
  • 诚意 chéngyì: yì (4) rơi dứt khoát, không quá gắt.
  • 由衷 yóuzhōng: yóu (2) lên; zhōng (1) bằng–cao; giữ “zh-” cuộn lưỡi.
  • 诚实 chéngshí: shí (2) đi lên; tránh đọc “s” thay “sh”.

Đọc theo cụm 2–4 âm tiết (chunk) giúp nhịp nói mềm mại: zhēnchéng duìdài (đối đãi chân thành), chéngkěn dàoqiàn (thành khẩn xin lỗi), biǎoshì chéngyì (thể hiện thành ý).

So sánh nhanh để không lẫn nghĩa

  • 真诚: trọng thái độ rộng, dùng an toàn trong đa số ngữ cảnh.
  • 诚恳: trọng cách nói hành xử khiêm nhường, hợp xin lỗi/góp ý.
  • 诚意: trọng thiện chí đi kèm hành động cụ thể.
  • 由衷: trọng chiều sâu cảm xúc trong lời cảm ơn/chúc mừng.
  • 诚实: phẩm chất trung thực, khác trường nghĩa với “lịch sự”.

Nhờ vậy, khi ai hỏi chân thành tiếng Trung là gì, bạn có thể giải thích rõ từng lớp nghĩa thay vì một đáp án duy nhất.

Lỗi thường gặp và cách sửa

  • Dùng mỗi 真诚 cho mọi hoàn cảnh: thêm 诚恳 khi cần giọng điệu khiêm nhường; thêm 诚意 khi cần cam kết cụ thể.
  • Dùng 诚实 thay cho “chân thành”: 诚实 là trung thực, không đồng nhất với “chân thành” trong phép lịch sự.
  • Thiếu hành động sau lời nói: nói 有诚意 nhưng không kèm bước thực thi → mất hiệu lực.
  • Thanh điệu phẳng: chú ý (4) trong 诚意 và kěn (3) trong 诚恳; luyện rơi–giữ đúng.

cchan-thanh-tieng-trung-la-gi

Lịch 15 phút/ngày để nội hóa “chân thành”

  • 5 phút: shadowing 6 cụm: 真诚对待/诚恳道歉/表示诚意/由衷感谢/真诚合作/诚实守信.
  • 5 phút: viết 3 email mini (xin lỗi – cảm ơn – đề nghị hợp tác), mỗi email 3–4 câu, chèn đúng từ.
  • 5 phút: role-play 1 tình huống thực tế (khách phàn nàn – bạn xin lỗi – đề xuất phương án – xác nhận lại).

Duy trì 5–6 ngày/tuần, bạn sẽ không còn lúng túng khi cần thể hiện sự chân thành tiếng Trung trong nhiều bối cảnh.

Từ những ví dụ rời rạc (quy nạp), bài viết diễn dịch câu hỏi chân thành tiếng Trung là gì thành bản đồ từ vựng: 真诚/诚恳/诚意/由衷/诚实, kèm mẫu câu email – hội thoại và mẹo phát âm. Quay lại thực hành (quy nạp), hãy chọn đúng lớp nghĩa theo bối cảnh, kèm hành động cụ thể để tạo niềm tin. Khi “chân thành” đi cùng ngôn từ chính xác và phép lịch sự, thông điệp của bạn sẽ rõ ràng, ấm áp và thuyết phục.

Theo dõi Tự Học Tiếng Trung để nhận bộ mẫu câu lịch sự, audio luyện thanh điệu và flashcard “chân thành theo ngữ cảnh”.

    ĐĂNG KÝ HỌC TẠI ĐÂY

    Rate this post
    BẠN MUỐN ĐĂNG KÍ KHÓA HỌC NÀO ?

    Trung tâm tiếng Trung THANHMAIHSK tự hào là trung tâm có số lượng học viên đông và chất lượng nhất. Giảng viên trình độ trên đại học, giáo trình chuyên biệt, cơ sở vật chất hiện đại và vị trí phủ khắp HN , HCM với 10 cơ sở.

      Chọn cơ sở gần bạn nhất?

      Bạn đang quan tâm đến khóa học nào?


      Họ tên (Bắt buộc)

      Số điện thoại (Bắt buộc)


      X
      ĐĂNG KÍ KHÓA HỌC