347 lượt xem

Màu đỏ trong tiếng Trung nghĩa là gì và ý nghĩa văn hoá

mau-do-trong-tieng-trung-nghia-la-gi
Nếu bạn đang học tiếng Trung và thắc mắc màu đỏ trong tiếng Trung nghĩa là gì, thì từ chính xác là 红色 (hóngsè). Đây là một trong những màu sắc quan trọng và giàu biểu tượng nhất trong văn hóa Trung Hoa, thường gắn liền với hạnh phúc, may mắn và thịnh vượng.amau-do-trong-tieng-trung-nghia-la-gi

Màu đỏ trong tiếng Trung là gì?

  • 红 (hóng): đỏ
  • 红色 (hóngsè): màu đỏ

Ví dụ:

  • 我最喜欢红色。
    Wǒ zuì xǐhuān hóngsè. – Tôi thích màu đỏ nhất.

Ý nghĩa văn hoá của màu đỏ trong Trung Quốc

Biểu tượng may mắn và hạnh phúc

  • Đỏ là màu chủ đạo trong Tết Nguyên Đán, lễ cưới, lễ hội.
  • Treo câu đối đỏ, đèn lồng đỏ để cầu bình an và cát tường.

Gắn liền với tình yêu và sự nhiệt huyết

  • Trong thơ ca, màu đỏ tượng trưng cho trái tim nồng cháy.
  • Chữ “红” còn gợi may mắn trong tình duyên.

Biểu tượng thịnh vượng và địa vị

  • Thời cổ đại, đỏ xuất hiện trong lễ phục quan lại, vua chúa.
  • Ngày nay, đỏ vẫn gắn với sự phát đạt, phồn vinh.

Vai trò trong phong thủy

  • Đỏ thuộc Ngũ hành Hỏa (火 – huǒ), đại diện phương Nam.
  • Mang năng lượng dương mạnh, hóa giải sát khí, tăng vượng khí.

bmau-do-trong-tieng-trung-nghia-la-gi

Cách dùng chữ “红” trong tiếng Trung

  • 红包 (hóngbāo) – bao lì xì
  • 红火 (hónghuǒ) – phát đạt, thịnh vượng
  • 走红 (zǒuhóng) – trở nên nổi tiếng
  • 红人 (hóngrén) – người được yêu thích/được trọng dụng
  • 红娘 (hóngniáng) – bà mai

Ví dụ:

  • 他最近很走红。
    Tā zuìjìn hěn zǒuhóng. – Gần đây anh ấy rất nổi tiếng.

Màu đỏ trong đời sống hiện đại

  • Ngày Tết: đỏ là màu chủ đạo của trang trí, pháo giấy, lì xì.
  • Hôn lễ: cô dâu truyền thống mặc váy đỏ, tượng trưng hạnh phúc.
  • Quốc kỳ Trung Quốc: nền đỏ biểu trưng tinh thần cách mạng và đoàn kết.
  • Thời trang: trang phục đỏ đem lại cảm giác may mắn trong dịp lễ quan trọng.

Bảng tổng hợp ý nghĩa màu đỏ

Lĩnh vực Ý nghĩa Ví dụ
Ngôn ngữ 红色 (hóngsè) = màu đỏ 我喜欢红色
Văn hóa May mắn, hạnh phúc Bao lì xì đỏ
Tình cảm Tình yêu, nhiệt huyết 红心 (hóngxīn) – trái tim đỏ
Phong thủy Hành Hỏa, dương khí mạnh Đèn lồng đỏ
Nghệ thuật Thẩm mỹ, nổi bật Quốc kỳ Trung Quốc

cmau-do-trong-tieng-trung-nghia-la-gi

Từ vựng mở rộng về màu đỏ

  • 红旗 (hóngqí) – lá cờ đỏ
  • 红灯笼 (hóng dēnglóng) – đèn lồng đỏ
  • 红茶 (hóngchá) – hồng trà (trà đen)
  • 红酒 (hóngjiǔ) – rượu vang đỏ

Qua bài viết, bạn đã biết màu đỏ trong tiếng Trung nghĩa là gì: chính là 红色 (hóngsè). Không chỉ là màu sắc, đỏ còn chứa đựng giá trị văn hoá, tín ngưỡng và phong thủy đặc biệt trong đời sống người Trung Hoa.

Theo dõi Tự Học Tiếng Trung để khám phá thêm ý nghĩa các màu sắc và học tiếng Trung qua văn hoá truyền thống.

    ĐĂNG KÝ HỌC TẠI ĐÂY

    Rate this post
    BẠN MUỐN ĐĂNG KÍ KHÓA HỌC NÀO ?

    Trung tâm tiếng Trung THANHMAIHSK tự hào là trung tâm có số lượng học viên đông và chất lượng nhất. Giảng viên trình độ trên đại học, giáo trình chuyên biệt, cơ sở vật chất hiện đại và vị trí phủ khắp HN , HCM với 10 cơ sở.

      Chọn cơ sở gần bạn nhất?

      Bạn đang quan tâm đến khóa học nào?


      Họ tên (Bắt buộc)

      Số điện thoại (Bắt buộc)


      X
      ĐĂNG KÍ KHÓA HỌC