Một số từ vựng để điền thông tin cá nhân vào tờ CV hay chăng là 1 tờ đăng ký nào đó bạn đã biết hay chưa ? cái này rất quan trọng đấy nhé vì thế cần phải học gấp và ngay. Kể cả khi vào mạng chúng ta đăng ký cái gì đó người ta cũng đồi hỏi phải điền 1 số thông tin cá nhân để nhận diện. Đặc biệt khi bạn vào các trang của Trung Quốc nếu không hiểu thì không thể làm gì được đâu. Bài học tiếng Trung hôm nay mình sẽ giúp các bạn giải quyết những vấn đề khi thông tin cá nhân nhé!

Hướng dẫn điền thông tin cá nhân bằng tiếng Trung

Hướng dẫn điền thông tin cá nhân bằng tiếng Trung

account name 帐户名称 zhàng hù míng chēng
contact name 注冊名称 zhù cè míng chēng
business name 商业名称 shāng yè míng chēng
email address 电子邮件地址 diàn zǐ yóu jiàn dì zhǐ
verify email address 核实电子邮件地址(再输入一遍)hé shí diàn zǐ yóu jiàn dì zhǐ ( zài shōu rù yí biàn )
password 口令,密码 kǒu lìng , mì mǎ
retype password 核实口令,密码(再输入一遍)hé shí kǒu lìng , mì mǎ ( zài shōu rù yí biàn )
address 住址 dì zhǐ
city 城巿 chéng shì
(residents)state/province (居住的)州(美国),省(中国)( jū zhù de ) zhōu ( měiguó ) , shěng ( zhōng guó )
country 国家 guó jiā
zip or postal code 邮政编码 yóu zhèng biàn mǎ
phone number 电话号码 diàn huà  hào mǎ
daytime phone 日间电话 rì jiān diàn huà
evening phone 夜间电话 yè jiān diàn huà
fax 传眞 chuán zhēn
gender 性别 xìng bié
sign up ,signin 注冊 zhù cè
birth date,year of birth 出生年月日 chū shēng nián yuè rì
age 年龄 nián líng
family status 家庭状况 jiā tíng zhuàng kuàng
marital status 婚姻状况 hūn yīn zhuàng kuàng
religion 宗教信仰 zōng jiào xìn yì

Hướng dẫn điền thông tin cá nhân bằng tiếng Trung

Hướng dẫn điền thông tin cá nhân bằng tiếng Trung

language 语言 yǔ yán
industry 产品 chán pǐn
job category 工作类型 gōng zuò lèi xíng
employment status 雇佣状况 cù yòng zhuàng kuàng
education 教育状况 jiào yù zhuàng kuàng
referral code 推荐识别代码 tuī jiàn shì bié dài mǎ
referral no. 推荐识别号(介绍人号码)tuī jiàn shì bié hào (jiè shào rén hào mǎ )
annual income 年收入 nián shōu rù
company name 公司名称gōng sī míng chēng
login,log on 登录 dēng lù
organization 单位名称 dān wèi míng chēng
credit cards 信用卡(号码)xìn yòng kǎ
service 服务(内容)fú wù
sites 网站 wǎng zhàn
register 登记,注冊 dēng jì , zhù cè
membership 成员 chéng yuán
application form 申请表格 shēn qǐng biǎo  gé
payee on check 支票收款人 zhī piào shōu kuǎn rén
ethnicity 种族 zhǒng zú
social security number or taxid(tax id number) (美国)社会保险号,付税id号 shè huì bǎo xiǎn hào , fù shuì hào
application guidelines 申请指导 shēn qǐng zhǐ dǎo

Hướng dẫn điền thông tin cá nhân bằng tiếng Trung

Hướng dẫn điền thông tin cá nhân bằng tiếng Trung

rules 规则 guī zé
site title 网站标题 wǎng zhàn de biāo tí
site url 网址 wǎng zhǐ
site content 网站内容 wǎng zhàn de nèi róng
site description 网站说明 wǎng zhàn shuō míng
keywords 关键词guān jiàn cí
contact information 联系信息 lián xì xìn xī
site information 网站信息 wǎng zhàn xìn xī
payment information 付款信息 fù kuǎn xìn xī
submit applications 提交申请 tí jiāo shēn qǐng

ĐĂNG KÝ HỌC TẠI ĐÂY