Dạo này kinh tế eo hẹp không có tiền để chuẩn bị đi nghỉ mát hè nên mình vừa kiêm viết bài gửi các bạn vừa bán đồng hồ , bạn nào có ý muốn mua đồng hồ thì alo cho mình nhé , mình sẽ giảm giá cho 10% vì là người quen của tự học tiếng Trung mà. Hđềôm nay chúng ta cũng hoc tieng Trung qua chủ đề từ vựng tiếng Trung về đồng hồ luôn. Tất cả các loại dưới đây mình đều bán đấy vì thế hãy về đội của mình các tình yêu nhé!

Từ vựng các loại đồng hồ nổi tiếng Thế giới trong tiếng Trung

Từ vựng các loại đồng hồ nổi tiếng Thế giới trong tiếng Trung

1 Dây cót 发条 fā tiáo
2 Dây đeo đồng hồ 表带 biǎo dài
3 Đồng hồ đeo tay 表链 biǎo liàn
4 Đồng hồ 钟表 zhōngbiǎo
5 Đồng hồ báo thức 催醒闹钟, 闹钟 cuī xǐng nàozhōng, nàozhōng
6 Đồng hồ Audemars Piguet 爱彼表 ài bǐ biǎo
7 Đồng hồ báo giờ 报时钟 bàoshí zhōng
8 Đồng hồ Baume & Mercier 名士表 míngshì biǎo
9 Đồng hồ bấm giây (đồng hồ tính giây) 计秒表 jì miǎobiǎo
10 Đồng hồ bấm giờ 计时机, 计时器, 定时器 jìshí jī, jìshí qì, dìngshí qì
11 Đồng hồ Blancpain 宝珀表 bǎo pò biǎo
12 Đồng hồ bỏ túi, đeo trước ngực 怀表 huáibiǎo
13 Đồng hồ Breguet 宝玑表 bǎo jī biǎo
14 Đồng hồ Breitling 百年灵表 bǎiniánlíng biǎo
15 Đồng hồ Carl F Bucherer 宝齐莱表 bǎo qí lái biǎo
16 Đồng hồ Cartier 卡地亚表 kǎdìyà biǎo
17 Đồng hồ cát 沙漏 shālòu
18 Đồng hồ Charriol 夏利豪表 xiàlì háo biǎo
19 Đồng hồ Chopard 萧邦表 xiāobāng biǎo
20 Đồng hồ Citizen 西铁城表 xītiěchéng biǎo
21 Đồng hồ Concord 君皇表 jūn huáng biǎo
22 Đồng hồ Dior 迪奥表 dí’ào biǎo
23 Đồng hồ đeo tay 手表 shǒubiǎo
24 Đồng hồ (đeo tay) kim 指针式手表 zhǐzhēn shì shǒubiǎo
25 Đồng hồ đeo tay nạm đá quý 宝石手表 bǎoshí shǒubiǎo
26 Đồng hồ (đeo tay) thạch anh 石英表 shíyīng biǎo
27 Đồng hồ để bàn 座钟 zuòzhōng
28 Đồng hồ điện tử 电子表 diànzǐ biǎo
29 Đồng hồ đôi 对表 duì biǎo
30 Đồng hồ Frank Muller 法兰克穆勒表 fǎlánkè mù lēi biǎo
31 Đồng hồ Girard – Perregaux 芝柏表 zhī bǎi biǎo
32 Đồng hồ IWC 万国表 wànguó biǎo
33 Đồng hồ Jaeger – Lle Coultre 积家表 jī jiā biǎo
34 Đồng hồ chống nước 防水表 fángshuǐ biǎo
35 Đồng hồ lên dây cót 转柄表 zhuǎn bǐng biǎo
36 Đồng hồ lịch 日历表 rìlì biǎo
37 Đồng hồ mặt trời 日晷 rìguǐ
38 Đồng hồ Movado 摩凡陀表 mó fán tuó biǎo
39 Đồng hồ nổi tiếng (hàng hiệu) 名表 míngbiǎo
40 Đồng hồ Omega 欧米茄表 ōumǐjiā biǎo
41 Đồng hồ Panerai 沛纳海表 pèi nà hǎi biǎo
42 Đồng hồ Patek Philippe 柏达翡丽表 bǎi dá fěi lì biǎo
43 Đồng hồ Piaget 伯爵表 bójué biǎo
44 Đồng hồ Rado 雷达表 léidá biǎo
45 Đồng hồ Rolex 劳力士表 láolìshì biǎo
46 Đồng hồ Tissot 天梭表 tiānsuō biǎo
47 Đồng hồ Thụy Sỹ 瑞士表 ruìshì biǎo
48 Đồng hồ Vacheron Constantin 江诗丹顿表 jiāngshīdāndùn biǎo
49 Đồng hồ Tudor 图多尔表 tú duō ěr biǎo
50 Đồng hồ Swatch 斯沃琪表 sī wò qí biǎo
51 Đồng hồ Tag Heuer 豪雅表 háoyǎ biǎo
52 Kim giây 秒针 miǎozhēn
53 Kim giây dài 长秒针 cháng miǎozhēn
54 Kim phút 分针 fēnzhēn
55 Kim giờ 时针 shízhēn
56 Quả lắc đồng hồ 钟摆 zhōngbǎi
57 Núm vặn

Đồng hồ treo tường

转柄

挂钟

zhuǎn bǐng

guàzhōng

Từ vựng các loại đồng hồ nổi tiếng Thế giới trong tiếng Trung

Từ vựng các loại đồng hồ nổi tiếng Thế giới trong tiếng Trung

ĐĂNG KÝ HỌC TẠI ĐÂY