Bài hoc tieng Trung hôm trước mình đãdẫn các bạn đến thế giới kẹo ăn no nê , hôm nay dẫn các bạn đến thế giới các thể loại bánh nhé ai thích bánh quy thì ăn nhiều vàođã , ai thích gato hayựng socola thì hãy cứ tự nhiên nhé! Mình chủ chi các bạn chủ trì 🙂

Từ vựng thế giới các loại bánh trong tiếng Trung

Từ vựng thế giới các loại bánh trong tiếng Trung

1 Bánh rán 煎饼 jiānbing
2 Bánh tráng 薄饼 báobǐng
3 Ổ bánh mỳ 面包卷 miànbāo juàn
4 Bánh hamburger 牛肉饼 niúròu bǐng
5 Bánh quế 华夫饼 huá fū bǐng
6 Banh cam vòng 炸面卷 zhá miàn juǎn
7 Bách bích quy 饼干 bǐnggān
8 Bánh su 泡夫 pào fū
9 Bánh trung thu 月饼 yuèbǐng
10 Ổ bánh mỳ pho mát 奶酪面包卷 nǎilào miànbāo juàn
11 Cây xúc xích 香肠肉卷 xiāngcháng ròu juàn
12 Bánh có nhân 馅饼 xiàn bǐng
13 Bánh nhân thịt 肉饼 ròu bǐng
14 Bánh su kem 奶油泡夫 nǎiyóu pào fū
15 Bánh xếp mặn 烙饼 làobǐng
16 Bánh gừng 姜饼 jiāng bǐng
17 Bánh cuộn bơ 奶油卷 nǎiyóu juǎn
18 Bánh kẹp thịt (hot dog) 热狗 règǒu
19 Bánh Madeira (một loại bánh truyền thống của Anh) 马德拉蛋糕 mǎ dé lā dàngāo
20 Bánh cracker kem 奶油梳打饼干 nǎiyóu shū dǎ bǐnggān
21 Bánh quy giòn 脆饼干 cuì bǐnggān
22 Bánh quy ngọt 曲奇饼, 甜饼干 qū qí bǐng, tián bǐnggān
23 Bánh sừng bò 羊角面包 yángjiǎo miànbāo
24 Cheeseburger (bánh mỳ mềm nhân thịt băm và pho mát) 吉士汉堡 jí shì hànbǎo
25 Bánh xốp sôcôla 巧克力酥 qiǎokèlì sū
26 Bánh xốp sôcôla bơ 巧克力奶油酥 qiǎokèlì nǎiyóu sū
27 Ổ bánh mỳ dài 棒状面包卷 bàngzhuàng miànbāo juàn
28 Ổ bánh mỳ café 咖啡面包卷 kāfēi miànbāo juàn
29 Bánh quế, bánh thánh 华夫饼干 huá fū bǐnggān
30 Bánh mỳ tròn nhỏ 小圆面包 xiǎo yuán miànbāo
31 Bánh mỳ khô 面包干 miànbāo gān
32 Bánh mỳ đen 黑面包 hēi miànbāo
33 Bánh mỳ kẹp xúc xích nóng 红肠面包 hóng cháng miànbāo
34 Bánh mỳ trắng 白面包 bái miànbāo
35 Bánh mỳ bagel (bánh mỳ hình khoanh tròn, có phết thêm pho mát, bơ của bang Philadelphia) 百士卷 bǎi shì juǎn
36 Bánh mỳ batoong 短棍面包 duǎn gùn miànbāo
37 Bánh mỳ bơ 奶油面包 nǎiyóu miànbāo
38 Bánh mỳ lên men tự nhiên 自然发酵面包 zìrán fāxiào miànbāo
39 Bánh mỳ kiểu Pháp 法式小面包 fà shì xiǎo miànbāo
40 Bánh quy kẹp bơ 奶油夹心饼干 nǎiyóu jiāxīn bǐnggān
41 Bánh quy sôcôla 巧克力饼干 qiǎokèlì bǐnggān
42 Bánh quy mùi rượu 酒香饼干 jiǔ xiāng bǐnggān
43 Bánh quy thập cẩm 什锦饼干 shíjǐn bǐng gān
44 Bánh quy nước gừng brandy 白兰地姜汁饼干 báilándì jiāng zhī bǐnggān
45 Bánh ga tô 蛋糕 dàngāo
46 Bánh ga tô kem 冰淇淋蛋糕 bīngqílín dàngāo
47 Bánh ga tô tầng 夹层蛋糕 jiācéng dàngāo
48 Bánh ga tô bạc hà 薄荷糕 bòhé gāo
49 Bánh ga tô sơn tra 山楂糕 shānzhā gāo
50 Bánh ga tô hạnh nhân 果仁蛋糕 guǒ rén dàngāo
51 Bánh ga tô hình cây 树形蛋糕 shù xíng dàngāo
52 Bánh ga tô nhân hoa quả 水果蛋糕 shuǐguǒ dàngāo
53 Bánh ga tô café 咖啡糕 kāfēi gāo
54 Bánh ga tô nhân hạt dẻ 栗子蛋糕 lìzǐ dàngāo
Từ vựng thế giới các loại bánh trong tiếng Trung

Từ vùng thế giới các loại bánh trong tiếng Trung

ĐĂNG KÝ HỌC TẠI ĐÂY