Du học Trung Quốc thì những người hoc tieng Trung ít nhất chúng ta cũng cần phải nắm rõ các qui định cũng như từ vựng liên quan đến may bay chứ nhỉ? Phần 1 của chủ dề từ vựng tiếng Trung về máy bay các bạn đã học thuộc hết chưa? Bài học tiếng Trung này mình gửi các bạn phần 2 nhé! Chúc cả nhà đầu tuần vui vẻ!

Từ vựng tiếng Trung về máy bay ( p2 )

Từ vựng tiếng Trung về máy bay ( p2 )

1 Sân bay 飞机场 fēijīchǎng
2 Phi công 驾驶员 jiàshǐ yuán
3 Phụ lái 副驾驶员 fù jiàshǐ yuán
4 Rơi 坠落 zhuìluò
5 Mặt nạ oxy 氧气面罩 yǎngqì miànzhào
6 Máy đo độ cao 高度仪 gāodù yí
7 Máy định hướng 测向仪 cè xiàng yí
8 Ô cửa sổ (ở sườn máy bay) 舷窗口 xián chuāngkǒu
9 Phòng chờ quá cảnh 中转候机厅 zhōngzhuǎn hòu jī tīng
10 Pha vô tuyến 无线电航空信标 wúxiàndiàn hángkōng xìn biāo
11 Quầy kiểm tra vé 验票台 yàn piào tái
12 Sân bay cất cánh, sân bay đi 始发机场 shǐ fā jīchǎng
13 Tàu lượn 滑翔机 huáxiángjī
14 Tín hiệu dẫn đường 引导标志 yǐndǎo biāozhì
15 Thủy phi cơ 水陆两用飞机, 水上飞机 shuǐlù liǎng yòng fēijī, shuǐshàng fēijī
16 Thủ tục đi máy bay 乘机手续 chéngjī shǒuxù
17 Thiết bị đường chân trời nhân tạo, đường chân trời giả 人工水平仪 réngōng shuǐpíngyí
18 Thang máy cuốn, thang băng chuyền 机翼翼撑 jī yìyì chēng
19 Số chuyến bay 班次 bāncì
20 Sân bay hạ cánh, sân bay đến 到达机场 dàodá jī chǎng
21 Tàu vũ trụ, phi thuyền 飞船 fēichuán
22 Thành viên tổ lái 机组成员 jīzǔ chéngyuán
23 Tiếp đất, hạ cánh 着地 zhuódì
24 Trọng lượng máy bay 飞机的权重 fēijī de quánzhòng
25 Tiếp viên hàng không 空中小姐 kōngzhōng xiǎojiě
26 Nhân viên máy bay 空勤人员 kōngqín rényuán
27 Nhân viên kiểm soát không lưu 航空管制员 hángkōng guǎnzhì yuán
28 Máy bay hạng nhẹ 轻型飞机 qīngxíng fēijī
29 Máy bay oanh tạc (ném bom) 轰炸机 hōngzhàjī
30 Máy bay vận tải 运输机 yùnshūjī
31 Máy bay vận tải siêu âm 超音速运输机 chāo yīnsù yùnshūjī
32 Đụng độ trên không 空中相撞 kōngzhōng xiāng zhuàng
33 Đèn hiệu sân bay 机场灯标 jīchǎng dēng biāo
34 Cất cánh 起飞 qǐfēi
35 Bàn đạp cánh lái hướng 方向舵踏板 fāngxiàngduò tàbǎn
36 Bánh lái độ cao 升降舵, 升降机 shēngjiàngduò, shēngjiàngjī
37 Bánh trước, bánh mũi (khung càng máy bay) 前轮 qián lún
38 Băng chuyền hành lý 行李传送带 xínglǐ chuánsòngdài
Từ vựng tiếng Trung về máy bay ( p2 )

Từ vựng tiếng Trung về máy bay ( p2 )

TUHOCTIENGTRUNG.VN

Tham khảo:

✎ Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành ô tô ( p2 )

✎ Từ vựng tiếng Trung miêu tả bề ngoài

✎ Học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành du lịch (P11)

ĐĂNG KÝ HỌC TẠI ĐÂY