Học 5 cách sử dụng 要 (yào) trong ngữ pháp tiếng Trung bằng những ví dụ thực tiễn. Tự học ngữ pháp tiếng Trung tại nhà cùng THANHMAIHSK nhé!

要 (yào) là một trong những từ phổ biến nhất trong tiếng Trung và có cách sử dụng linh hoạt. Trong bài viết này, tự học tiếng Trung THANHMAIHSK sẽ đề cập đến năm cách sử dụng phổ biến của trong ngữ pháp tiếng Trung, các bạn cùng theo dõi nhé!

Hình ảnh 5 cách sử dụng 要 (yào) trong ngữ pháp tiếng Trung

5 cách sử dụng 要 (yào) trong ngữ pháp tiếng Trung

要 nghĩa là “muốn”

Sử dụng 要 là cách trực tiếp và đơn giản nhất để thể hiện mong muốn trong tiếng Trung.

我要那个玩具。

Wǒ yào nàge wánjù.

Tôi muốn món đồ chơi đó.

我要吃糖果。

Wǒ yào chī tángguǒ.

Tôi muốn ăn đồ ngọt

谁要去游泳?

Shéi yào qù yóuyǒng?

Có ai muốn đi bơi không?

Ở câu đầu, 要 là động từ chính, 2 câu sau, 要 is trợ động từ.

要 nghĩa là “cần”

Trong nhiều trường hợp thì 要 có nghĩa là muốn những 要 cũng thể hiện là “cần”.

Ví dụ:

我要找到我的钥匙。

Wǒ yào zhǎodào wǒ de yàoshi.

Tôi cần tìm chìa khóa của tôi.

去美国要申请签证。

Qù Měiguó yào shēnqǐng qiānzhèng.

Bạn cần phải xin thị thực để đi Mỹ.

买汽车要花很多钱。

Mǎi qìchē yào huā hěnduō qián.

Bạn cần bỏ ra rất nhiều tiền để mua một chiếc xe hơi.

Trong các câu trên, 要 được thay thế bằng 需要 (xūyào) mà không làm cho nghĩa câu thay đổi.

要 nghĩa là “nên”

要 có thể sử dụng trong các tình huống thể hiện “cần” or “nên”.

Ví dụ:

葡萄要先洗一洗再吃。

Pútáo yào xiān xǐ yī xǐ zài chī.

Chúng ta nên rửa nho trước khi ăn chúng.

生病时要多喝水。

Shēngbìng shí yào duō hē shuǐ.

Bạn nên uống nhiều nước hơn khi bạn bị bệnh.

你学习中文要努力一点。

Nǐ xuéxí Zhōngwén yào nǔlì yīdiǎn.

Bạn nên nỗ lực nhiều hơn để học tiếng Trung.

Thông thường,需要 được sử dụng để thể hiện “cần”. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, hai khái niệm này không được phân biệt đầy đủ trong các câu tiếng Trung.

要 cho câu đề nghị

要 Thường được sử dụng để tạo thành các câu mệnh lệnh trong tiếng Trung. 要 sử dụng nhiều để tạo các câu lệnh tiêu cực.

Ví dụ:

不要碰我的东西。

Búyào pèng wǒ de dōngxī.

Đừng chạm vào công cụ của tôi.

什么都不要说

Shénme dōu búyào shuō.

Đừng nói gì cả.

不要看我。

Búyào kàn wǒ.

Đừng nhìn tôi.

Lưu ý: khi 不 trước 要, sẽ biến đổi thanh điệu thành âm thứ hai do quy tắc thay đổi âm.

Bạn có thể biết rằng 了 (le) có thể được sử dụng để biểu thị sự thay đổi trạng thái. Nếu kết hợp với 不要, bạn sẽ nhận được các lệnh thể hiện “dừng lại”.

Ví dụ:

不要说话了。

Búyào shuōhuàle.

Ngừng nói.

不要嘲笑我了!

Búyào cháoxiào wǒle!

Đừng chế giễu tôi nữa!

不要这样了!

Bú yào zhèyàng le!

Dừng lại đi!

Bạn có thể thay thế 不要 bằng 别 trong nhiều trường hợp. Ví dụ:

别误会我。

Bié wùhuì wǒ.

Đừng hiểu lầm tôi.

别打扰我。

Đừng làm phiền tôi.

Don’t disturb me.

别离开我。

Bié líkāi wǒ.

Đừng rời xa tôi.

Ở một số câu đề nghị, 了 có thể được biểu thị như “thêm nữa” hay “lại”

Ví dụ:

不要再喝了。

Bùyào zài hēle.

Đừng uống nữa.

你不要见她了吧。

Nǐ bùyào jiàn tāle ba.

Đừng gặp lại cô ấy.

要 dùng cho câu tương lai

Cuối cùng, 要 có thể được sử dụng để diễn tả thì tương lai. Bạn có thể nói một ý định hoặc mong muốn đang được thể hiện, nhưng mọi người đều hiểu đó là một hành động trong tương lai.

Ví dụ:

他们要来这里吃饭。

Tāmen yào lái zhèlǐ chīfàn.

Họ sẽ đến đây để ăn.

我们明天要去颐和园。

Wǒmen míngtiān yào qù Yíhéyuán.

Ngày mai chúng ta sẽ đến Cung điện mùa hè.

看起来要下雨了。

Kànqǐlái yào xiàyǔ le.

Hình như trời sắp mưa.

Trên đây là một số cách sử dụng từ 要 trong tiếng Trung. Hi vọng bài học sẽ giúp bạn có thể nhiều kiến thức mới và bổ ích nhé!

Đừng quên cập nhật mỗi ngày để nhận những bài học mới và nhận các ưu đãi khóa học tiếng Trung từ THANHMAIHSK nhé!

Xem thêm:

ĐĂNG KÝ HỌC TẠI ĐÂY