1452 lượt xem

Bài tập lượng từ tiếng Trung

Lượng từ là một trong những bài học tiếng Trung cơ bản dành. Rất nhiều bạn mới học tiếng Trung sẽ dễ nhầm lẫn khi sử dụng lượng từ. Cùng học tiếng Trung tại nhà điểm lại một số lượng từ phổ biến và làm bài tập lượng từ tiếng Trung nhé!

Xem thêm : Một số lượng từ tiếng Trung phổ biến

Bài tập lượng từ tiếng Trung

bai-tap-luong-tu-tieng-trung

Bài 1: Điền vào chỗ trống lượng từ tiếng Trung thích hợp

一( )窗户 一( )人 一( )古诗

一( )机枪 一( )火车 一( )小船

一( )苹果 一( )眼镜 一( )红旗

一( )圆月 一( )汤 一( )蘑菇

一( )房子 一( )电视 一( )石头

一( )玫瑰 一( )轮船 一( )话

一( )祝福 一( )衣服 一( )雨

一( )泥土 一( )开水 一( )小草

一( )小草 一( )气 一( )课

一( )广告 一( )树 一( )闪电

一( )水 一( )马 一( )风

一( )话 一( )寓言 一( )练习

一( )火车 一( )帽子 一( )被子

一( )饭 一( )飞机 一( )机枪

一( )台灯 一( )楼房 一( )文章

一( )意见 一( )好字 一( )事情

一( )紫丁香 一( )云 一( )鲜花

Bài 2: Điền lượng từ thích hợp cho các câu sau

1.下雨的时候,我们最需要( )雨伞。

2.她最迷人的地方,就是那( )大眼睛。

3.那( )小学校,全校只有六个班。

4.我有( )很棒的脚踏车,还可以变速呢!

5.山上有( )公园,游客都喜欢再那里休息。

6. 我们全家带着( )水果,一起到张叔叔家拜访。

7.远边的海面上,有( )轮船慢慢的驶向码头。

8.那里的风景,美的像( )画一样。

9.爸爸买给姊姊( )漂亮的衣服。

10.爸爸像是家里的( )明灯。

11.那( )火车是开往高雄的。

12.他有近视眼,所以戴了( )大眼镜。

13.他是一个富翁,拥有( )漂亮的楼房。

14.姊姊有( )漂亮的围巾。

15.那( )跑车,速度好快啊!

16.天空中有( )在飞翔着。

17.有一天,山上出现( )。

18.他有( ),可以咬得动任何硬的食物。

19.冰箱里有( ),你自己拿去吃吧!

20.家里有( ),是全家最喜爱的宠物。

21.她脸上那( ),是她最特殊的地方。

22.他最爱穿上那( )。

23.铅笔盒里的那( ),是他最喜欢的文具。

24.妹妹买了( ),颜色是红色的。

25.弟弟今天胃口特别好,他吃了( )。

Bài 3: Các câu dưới đây dùng lượng từ đúng (√) hay sai (x)

.这一件文件非常重要,你一定要送到他们的手里。( )

2.这几条牛仔裤真是太漂亮了!( )

3.这家店卖的全是方帽子,而另一家店卖的都是各种样式的圆帽子。( )

4.不到一会儿的时间,这个小家伙已经吃了五杯薯片了。( )

5.他们能够战胜这次困难,主要有三种原因。( )

Bài 4: Trong các lựa chọn dưới đây, lượng từ ở câu nào được sử dụng đúng?

A、一片树叶慢悠悠地从树上飘了下来。

B、老师要求我们每个战队都要制作一个红旗。

C、这儿有一个电线,真是太危险了。

D、马上就要开饭了,懂事的小红已经在桌子上摆好了五个筷子。

Bài 5: Khoanh tròn vào lượng từ

1.这个杯子真是太漂亮了。如果用它喝一杯水,我一定会很满足。

2.这条大桥横跨两岸,十分壮观。

3.下课了,一群小孩在高兴地踢足球。

4.如果你很伤心,那就好好地哭一场。

Bài 6: Điền lượng từ thích hợp vào đoạn văn

从前,有()人,因为乘坐的那()船沉了,所以被漂流到()小岛。小岛上有()动物王国,那里有()狮子,()老虎,()牛,()羊,()猪,()马………等好多不同的动物。那()看到那()动物,心里非常害怕,但是动物们十分和善,牠们拿了许多食物给那()西瓜,()椰子,()葡萄………等等不同的水果。小岛风景优美,那儿有()椰子树,也有一片大草原,草原上开满了花,一共有()。日子一天一天的过去了,可是没有其它人来解救这()人,所以他就在小岛安居下来了。五年后,天空中出现()飞机。驾驶看见小岛上有人,就把这()人救走了。

Trên đây là một số bài tập về lượng từ trong tiếng Trung. Hi vọng bài tập sẽ giúp bạn củng cố lại kiến thức và mở rộng bài học mới.

Nếu bạn thấy hay, đừng quên chia sẻ cho mọi người. Cập nhật thêm nhiều bài học mới mỗi ngày tại website nha!

Nếu bạn muốn học tiếng Trung bài bản, đạt mục tiêu trong thời gian ngắn, đăng ký ngay khóa học tiếng Trung trực tuyến online– học cùng giảng viên đại học và bộ giáo trình tiếng Trung Msutong mới nhất nhé!

    ĐĂNG KÝ HỌC TẠI ĐÂY

    BẠN MUỐN ĐĂNG KÍ KHÓA HỌC NÀO ?

    Trung tâm tiếng Trung THANHMAIHSK tự hào là trung tâm có số lượng học viên đông và chất lượng nhất. Giảng viên trình độ trên đại học, giáo trình chuyên biệt, cơ sở vật chất hiện đại và vị trí phủ khắp HN , HCM với 10 cơ sở.

      Chọn cơ sở gần bạn nhất?

      Bạn đang quan tâm đến khóa học nào?


      Họ tên (Bắt buộc)

      Email (bắt buộc)

      Số điện thoại (Bắt buộc)


      X
      ĐĂNG KÍ KHÓA HỌC