A: 请问你想买男士手表还是女士手表呢?

qǐngwèn nǐ xiǎng mǎi nánshì shǒubiǎo háishì nǚshì shǒubiǎo ne?

Xin hỏi bác muốn mua đồng hồ nam hay đồng hồ nữ ạ?

B: 男士手表。

Nánshì shǒubiǎo. Đồng hồ nam.

A: 手表非常昂贵,除了计时以外,主要是被用来炫耀身份地位的。Shǒubiǎo fēicháng ángguì, chúle jìshí yǐwài, zhǔyào shi bèi yòng lái xuànyào shēnfèn dìwèi de.

Đồng hồ rất đắt giá, ngoài để đo thời gian ra, chính là để thể hiện thân phận, địa vị.

B: 是啊,介绍给我几种吧。

Shì a, jièshào gěi wǒ jǐ zhǒng ba.

Đúng thế, giới thiệu cho bác mấy mẫu nào.

A: 皮带手表;韩版时刻美时尚防水电子表;锐力全自动机械手表。

Pídài shǒubiǎo; hánbǎn shíkè měi shíshàng fángshuǐ diànzǐ biǎo; ruì lì quán zìdòng jīxiè shǒubiǎo.

Có đồng hồ dây da, đồng hồ điện tử chống nước thời thượng của Hàn Quốc; đồng hồ máy tự động hoàn toàn RUI LI.

Đàm thoại tiếng Trung : tại cửa hàng đồng hồ

Đàm thoại tiếng Trung : tại cửa hàng đồng hồ

B: 好,有高档产品吗?

Hǎo, yǒu gāodàng chǎnpǐn ma?

Được rồi, có sản phẩm cao cấp không?

A: 你看这款欧米茄男士高档手表,直径四十三毫米的表壳提供18 金位红金,黑色、棕色、蓝色表带。Nǐ kàn zhè kuǎn ōumǐjiā nánshì gāodàng shǒubiǎo, zhíjìng sìshísān háomǐ de biǎo ké tígōng 18 jīn wèi hóng jīn, hēisè, zōngsè, lán sè biǎo dài.

Bác xem loại đồng hồ nam cao cấp OMEGA, vỏ đồng hồ đường kính 43 mm gắn vàng đỏ 18K. Dây đồng hồ màu đen, nâu hoặc xanh.

B: 还有吗?

Hái yǒu ma? Còn có loại nào nữa không?

A: 或者劳力士名表,计时、日历、防水、防雾。你要哪种我详细地介绍吧。Huòzhě láolìshì míngbiǎo, jìshí, rìlì, fángshuǐ, fáng wù. Nǐ yào nǎ zhǒng wǒ xiángxì de jièshào ba.

Hoặc loại đồng hồ nổi tiếng ROLEX, đo thời gian, có lịch ngày, chống thấm nước, chống sương. Bác muốn loại nào cháu giới thiệu tường tận cho bác nghe.

B: 哦,高档产品都有保证卡吗。

Ó, gāodàng chǎnpǐn dōu yǒu bǎozhèng kǎ ma.

Ừ, sản phẩm cao cấp đều có thẻ bảo hành chứ.

A: 是的,但价格很高,65000-70000美元。

Shì de, dàn jiàgé hěn gāo,65000-70000 měiyuán.

Vâng ạ, nhưng giá rất cao, từ 65 000 – 70 000 đô la Mỹ.

Đàm thoại tiếng Trung : tại cửa hàng đồng hồ

Đàm thoại tiếng Trung : tại cửa hàng đồng hồ

Từ mới:

电子表 diànzǐ biǎo: đồng hồ điện tử

直径 zhíjìng: đường kính

表壳 biǎo ké: vỏ đồng hồ

表带 biǎo dài: dây đồng hồ

保证卡 bǎozhèng kǎ: thẻ bảo hành

日历 rìlì: lịch ngày

计时 jìshí: đo thời gian

表盘 biǎopán: mặt đồng hồ

普莱斯 Pǔ lái sī: PU LAIS

舒格眼镜 shū gé yǎnjìng: SHUGE GLASSES

艾米嘉 ài mǐ jiā: AMIGA

瑞士 ruìshì: Thụy Sỹ

欧米茄 ōumǐjiā: OMEGA

Đàm thoại tiếng Trung : tại cửa hàng đồng hồ

Đàm thoại tiếng Trung : tại cửa hàng đồng hồ

ĐĂNG KÝ HỌC TẠI ĐÂY